SnapLyrics
刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 by __unknown__ - 136 BPM
136 BPM

刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲

__unknown__ • 484,794 Người theo dõi
Album: 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) Phát hành: 25 Aug 2020 Thể loại: mandopop

Được phát hành bởi __unknown__, 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 là một bài hát nổi bật. Với nhịp điệu đều đặn 136 BPM, các DJ có thể tăng gấp đôi lên 273 BPM. Bài hát này là một ví dụ hoàn hảo cho âm nhạc mandopop. Bài hát dài 3:20.

0:00 / 0:30

BPM

136

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

A♯/B♭ Major

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 20%
  • Khả năng nhảy 43%
  • Sự tích cực 27%
  • Âm lượng -12.0 dB
  • Ngày phát hành 25 Aug 2020
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: A♯/B♭ Major
  • Khóa tương đối: G Minor

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

136 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 là bao nhiêu?
Bài hát 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 có nhịp điệu là 136 BPM.
Khóa của bài hát 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 là gì?
The song 刻在我心底的名字 (Your Name Engraved Herein) - 電影<刻在你心底的名字>主題曲 belongs to the mandopop genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa

Bài hát tương tự