SnapLyrics
壯志在我胸 by 马晓晖 - 139 BPM
139 BPM

壯志在我胸

马晓晖 • 36,757 Người theo dõi
Album: 第一次 Phát hành: 06 Jan 1992 Thể loại: c-pop

"壯志在我胸" by 马晓晖 has a tempo of 139 BPM. It is categorized under c-pop.

0:00 / 0:30

BPM

139

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

E Major

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 75%
  • Khả năng nhảy 58%
  • Sự tích cực 72%
  • Âm lượng -9.8 dB
  • Ngày phát hành 6 Jan 1992
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

壯志在我胸

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: E Major
  • Khóa tương đối: C♯/D♭ Minor

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

139 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Track Insights

Tempo & Energy

At 139 BPM, "壯志在我胸" is a fast-paced track, ideal for high energy environments.

Musical Key

The musical key of "壯志在我胸" by 马晓晖 is E Major.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của 壯志在我胸 là bao nhiêu?
Bài hát 壯志在我胸 có nhịp điệu là 139 BPM.
Khóa của bài hát 壯志在我胸 là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát 壯志在我胸 dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát 壯志在我胸 là gì?
The song 壯志在我胸 belongs to the c-pop genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa