SnapLyrics
月亮代表我的心 by Teresa Teng - 78 BPM
78 BPM

月亮代表我的心

Teresa Teng • 482,411 Người theo dõi
Album: BTB 鄧麗君15週年 Phát hành: 01 Jan 1983 Thể loại: c-pop

Số liệu bài hát 月亮代表我的心 của Teresa Teng. Nhịp điệu: 78 BPM, Thể loại: c-pop, classic mandopop, kayokyoku.

0:00 / 0:30

BPM

78

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

C♯/D♭ Major

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 32%
  • Khả năng nhảy 45%
  • Sự tích cực 35%
  • Âm lượng -10.6 dB
  • Ngày phát hành 1 Jan 1983
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

月亮代表我的心

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: C♯/D♭ Major
  • Khóa tương đối: A♯/B♭ Minor

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

78 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của 月亮代表我的心 là bao nhiêu?
Bài hát 月亮代表我的心 có nhịp điệu là 78 BPM.
Khóa của bài hát 月亮代表我的心 là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát 月亮代表我的心 dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát 月亮代表我的心 là gì?
The song 月亮代表我的心 belongs to the c-pop genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa