SnapLyrics
ローリンガール by Hatsune Miku, Kaizokuo & Test - 98 BPM
98 BPM

ローリンガール

Hatsune Miku, Kaizokuo & Test • 117,397 Người theo dõi
Album: EXIT TUNES PRESENTS Supernova(スーパーノヴァ)2 ジャケットイラスト:redjuice Phát hành: 03 Mar 2010 Thể loại: anime rock

"ローリンガール" by Hatsune Miku, Kaizokuo & Test has a tempo of 98 BPM. It is categorized under anime rock.

0:00 / 0:30

BPM

98

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

C Minor

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 85%
  • Khả năng nhảy 50%
  • Sự tích cực 32%
  • Âm lượng -3.1 dB
  • Ngày phát hành 3 Mar 2010
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

ローリンガール

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: C Minor
  • Khóa tương đối: D♯/E♭ Major

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

98 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Track Insights

Tempo & Energy

At 98 BPM, "ローリンガール" sits in a mid-tempo range, making it versatile for many playlists.

Musical Key

The musical key of "ローリンガール" by Hatsune Miku, Kaizokuo & Test is C Minor.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của ローリンガール là bao nhiêu?
Bài hát ローリンガール có nhịp điệu là 98 BPM.
Khóa của bài hát ローリンガール là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát ローリンガール dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát ローリンガール là gì?
The song ローリンガール belongs to the anime rock genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa