SnapLyrics
我懷念的 by 朴树 - 140 BPM
140 BPM

我懷念的

朴树 • 861,599 Người theo dõi
Album: 逆光 Phát hành: 02 May 2007 Thể loại: mandopop

Số liệu bài hát 我懷念的 của 朴树. Nhịp điệu: 140 BPM, Thể loại: mandopop, singaporean mandopop, singaporean pop, singaporean singer-songwriter.

0:00 / 0:30

BPM

140

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

E Major

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 39%
  • Khả năng nhảy 43%
  • Sự tích cực 28%
  • Âm lượng -8.0 dB
  • Ngày phát hành 2 May 2007
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

我懷念的

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: E Major
  • Khóa tương đối: C♯/D♭ Minor

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

140 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của 我懷念的 là bao nhiêu?
Bài hát 我懷念的 có nhịp điệu là 140 BPM.
Khóa của bài hát 我懷念的 là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát 我懷念的 dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát 我懷念的 là gì?
The song 我懷念的 belongs to the mandopop genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa