SnapLyrics
旧情人, 我是时间的新欢 by 尧十三 - 112 BPM
112 BPM

旧情人, 我是时间的新欢

尧十三 • 13,397 Người theo dõi
Album: 飞船,宇航员 Phát hành: 23 Oct 2015 Thể loại: chinese minyao

Số liệu bài hát 旧情人, 我是时间的新欢 của 尧十三. Nhịp điệu: 112 BPM, Thể loại: chinese minyao.

0:00 / 0:30

BPM

112

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

A Major

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 24%
  • Khả năng nhảy 50%
  • Sự tích cực 31%
  • Âm lượng -10.6 dB
  • Ngày phát hành 23 Oct 2015
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

旧情人, 我是时间的新欢

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: A Major
  • Khóa tương đối: F♯/G♭ Minor

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

112 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của 旧情人, 我是时间的新欢 là bao nhiêu?
Bài hát 旧情人, 我是时间的新欢 có nhịp điệu là 112 BPM.
Khóa của bài hát 旧情人, 我是时间的新欢 là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát 旧情人, 我是时间的新欢 dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát 旧情人, 我是时间的新欢 là gì?
The song 旧情人, 我是时间的新欢 belongs to the chinese minyao genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa