SnapLyrics
我的生活在这里 by 吴佳明 - 83 BPM
83 BPM

我的生活在这里

吴佳明 • 110 Người theo dõi
Album: 50 年的电视辉煌 Phát hành: 09 Aug 2013 Thể loại: singaporean mandopop

"我的生活在这里" by 吴佳明 has a tempo of 83 BPM. It is categorized under singaporean mandopop.

0:00 / 0:30

BPM

83

Nhịp mỗi phút

Khóa (Camelot)

N/A

G♯/A♭ Major

Nhịp

4/4

Nhịp 4/4 (Common)

  • Thời lượng 3:20
  • Năng lượng 65%
  • Khả năng nhảy 17%
  • Sự tích cực 35%
  • Âm lượng -6.2 dB
  • Ngày phát hành 9 Aug 2013
Xem trên Spotify

Đặc trưng âm thanh

我的生活在这里

Thông tin khóa nhạc

8B
  • Camelot: N/A
  • Khóa: G♯/A♭ Major
  • Khóa tương đối: F Minor

Phù hợp nhất (Mix hài hòa)

N/A

Các khóa tương thích

N/A

Lịch sử BPM

83 BPM

1:45

Phân tích cấu trúc

Chưa có phân tích chi tiết.

Track Insights

Tempo & Energy

At 83 BPM, "我的生活在这里" has a relaxed, slower tempo.

Musical Key

The musical key of "我的生活在这里" by 吴佳明 is G♯/A♭ Major.

Lời bài hát

Không có lời bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu BPM của 我的生活在这里 là bao nhiêu?
Bài hát 我的生活在这里 có nhịp điệu là 83 BPM.
Khóa của bài hát 我的生活在这里 là gì?
Bài hát được chơi ở khóa N/A.
Bài hát 我的生活在这里 dài bao nhiêu?
Thời lượng của bài hát là 3:20.
Thể loại của bài hát 我的生活在这里 là gì?
The song 我的生活在这里 belongs to the singaporean mandopop genre.

Đóng góp

Giúp chúng tôi giữ dữ liệu chính xác! Nếu bạn thấy thông tin nào sai hoặc còn thiếu.

Đề xuất chỉnh sửa