Tobu
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 127.994 | ||
| 2 | 0:00 | 128.011 | ||
| 3 | 0:00 | 144.174 | ||
| 4 | 0:00 | 126.007 | ||
| 5 | 0:00 | 128.019 | ||
| 6 | 0:00 | 86.651 | ||
| 7 | 0:00 | 128.043 | ||
| 8 | 0:00 | 149.955 | ||
| 9 | 0:00 | 127.899 | ||
| 10 | 0:00 | 104.987 |