Ralph Towner
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 90.803 | ||
| 2 | 0:00 | 83.017 | ||
| 3 | 0:00 | 78.131 | ||
| 4 | 0:00 | 88.63 | ||
| 5 | 0:00 | 147.03 | ||
| 6 | 0:00 | 105.99 | ||
| 7 | 0:00 | 84.618 | ||
| 8 | 0:00 | 92.653 | ||
| 9 | 0:00 | 127.105 | ||
| 10 | 0:00 | 138.702 |