Yew
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 188.025 | ||
| 2 | 0:00 | 128.014 | ||
| 3 | 0:00 | 139.009 | ||
| 4 | 0:00 | 139.898 | ||
| 5 | 0:00 | 81.673 | ||
| 6 | 0:00 | 142.025 | ||
| 7 | 0:00 | 179.764 | ||
| 8 | 0:00 | 176.28 | ||
| 9 | 0:00 | 133.572 | ||
| 10 | 0:00 | 140.816 |