Steve Jordan
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 92.748 | ||
| 2 | 0:00 | 110.669 | ||
| 3 | 0:00 | 143.768 | ||
| 4 | 0:00 | 86.93 | ||
| 5 | 0:00 | 100.102 | ||
| 6 | 0:00 | 115.33 | ||
| 7 | 0:00 | 172.767 | ||
| 8 | 0:00 | 131.669 | ||
| 9 | 0:00 | 114.935 | ||
| 10 | 0:00 | 203.819 |