Lucid Keys
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 120.005 | ||
| 2 | 0:00 | 114.987 | ||
| 3 | 0:00 | 114.467 | ||
| 4 | 0:00 | 120.004 | ||
| 5 | 0:00 | 68.634 | ||
| 6 | 0:00 | 132.268 | ||
| 7 | 0:00 | 132.195 | ||
| 8 | 0:00 | 67.877 | ||
| 9 | 0:00 | 76.885 | ||
| 10 | 0:00 | 122.704 |