Roddy Woomble
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 142.158 | ||
| 2 | 0:00 | 115.889 | ||
| 3 | 0:00 | 133.97 | ||
| 4 | 0:00 | 134.194 | ||
| 5 | 0:00 | 118.55 | ||
| 6 | 0:00 | 121.904 | ||
| 7 | 0:00 | 105.003 | ||
| 8 | 0:00 | 142.126 | ||
| 9 | 0:00 | 108.992 | ||
| 10 | 0:00 | 104.015 |