Play Dead
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 139.643 | ||
| 2 | 0:00 | 105.975 | ||
| 3 | 0:00 | 117.864 | ||
| 4 | 0:00 | 130.6 | ||
| 5 | 0:00 | 83.834 | ||
| 6 | 0:00 | 133.588 | ||
| 7 | 0:00 | 115.481 | ||
| 8 | 0:00 | 139.918 | ||
| 9 | 0:00 | 140.648 | ||
| 10 | 0:00 | 127.819 |