Jazzycal
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 120.007 | ||
| 2 | 0:00 | 148.07 | ||
| 3 | 0:00 | 134.011 | ||
| 4 | 0:00 | 134.082 | ||
| 5 | 0:00 | 132.01 | ||
| 6 | 0:00 | 84.108 | ||
| 7 | 0:00 | 74.958 | ||
| 8 | 0:00 | 74.977 | ||
| 9 | 0:00 | 77.936 | ||
| 10 | 0:00 | 119.992 |