Future Islands
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 140.022 | ||
| 2 | 0:00 | 136.995 | ||
| 3 | 0:00 | 120.004 | ||
| 4 | 0:00 | 101.018 | ||
| 5 | 0:00 | 120.015 | ||
| 6 | 0:00 | 80.612 | ||
| 7 | 0:00 | 139.998 | ||
| 8 | 0:00 | 174.186 | ||
| 9 | 0:00 | 124.976 | ||
| 10 | 0:00 | 119.019 |