Maxine Nightingale
Tổng hợp danh sách 6 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
6 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 148.017 | ||
| 2 | 0:00 | 75.001 | ||
| 3 | 0:00 | 148.018 | ||
| 4 | 0:00 | 139.94 | ||
| 5 | 0:00 | 109.588 | ||
| 6 | 0:00 | 125.004 |
Tổng hợp danh sách 6 bài hát hay nhất.
| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 148.017 | ||
| 2 | 0:00 | 75.001 | ||
| 3 | 0:00 | 148.018 | ||
| 4 | 0:00 | 139.94 | ||
| 5 | 0:00 | 109.588 | ||
| 6 | 0:00 | 125.004 |