Greg Steinfeld
Tổng hợp danh sách 9 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
9 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 114.976 | ||
| 2 | 0:00 | 86.016 | ||
| 3 | 0:00 | 94.352 | ||
| 4 | 0:00 | 90.663 | ||
| 5 | 0:00 | 148.946 | ||
| 6 | 0:00 | 70.036 | ||
| 7 | 0:00 | 142.238 | ||
| 8 | 0:00 | 114.976 | ||
| 9 | 0:00 | 113.988 |
Tổng hợp danh sách 9 bài hát hay nhất.
| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 114.976 | ||
| 2 | 0:00 | 86.016 | ||
| 3 | 0:00 | 94.352 | ||
| 4 | 0:00 | 90.663 | ||
| 5 | 0:00 | 148.946 | ||
| 6 | 0:00 | 70.036 | ||
| 7 | 0:00 | 142.238 | ||
| 8 | 0:00 | 114.976 | ||
| 9 | 0:00 | 113.988 |