Ceramic
Tổng hợp danh sách 6 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
6 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 80.056 | ||
| 2 | 0:00 | 72.611 | ||
| 3 | 0:00 | 71.504 | ||
| 4 | 0:00 | 86.017 | ||
| 5 | 0:00 | 172.08 | ||
| 6 | 0:00 | 99.96 |
Tổng hợp danh sách 6 bài hát hay nhất.
| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 80.056 | ||
| 2 | 0:00 | 72.611 | ||
| 3 | 0:00 | 71.504 | ||
| 4 | 0:00 | 86.017 | ||
| 5 | 0:00 | 172.08 | ||
| 6 | 0:00 | 99.96 |