U96
Tổng hợp danh sách 10 bài hát hay nhất.
Danh Sách Bài Hát
10 Tracks| # | Bài Hát | Thời Lượng | BPM | Tone (Key) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0:00 | 154.894 | ||
| 2 | 0:00 | 99.994 | ||
| 3 | 0:00 | 162.083 | ||
| 4 | 0:00 | 131.988 | ||
| 5 | 0:00 | 122.723 | ||
| 6 | 0:00 | 89.995 | ||
| 7 | 0:00 | 124.979 | ||
| 8 | 0:00 | 142.151 | ||
| 9 | 0:00 | 131.988 | ||
| 10 | 0:00 | 124.874 |